鸡肠鼠腹

jī cháng shǔ fùkê tràng thử phúc

Hán Việt: kê tràng thử phúc · Pinyin: jī cháng shǔ fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

小鸡的肠子,老鼠的肚子。比喻人的气量狭小

Cấu tạo: 雞 (kê) + 腸 (tràng) + 鼠 (thử) + 腹 (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小鸡的肠子,老鼠的肚子。比喻人的气量狭小

Từ liên quan

Gần nghĩa

鼠腹鸡肠 · 鸡肠狗肚 · 鼠腹蜗肠 · 雞腸狗肚 · 鼠腹蝸腸 · 鼠腹雞腸