雞膚鶴髮
kê phu hạc phát
Hán Việt: kê phu hạc phát · Pinyin: jī fū hè fà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皮肤发皱,头发苍白。指老人。同“鸡皮鹤发”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"鸡皮鹤发"。
- Tân Hoa Tự Điển 皮肤发皱,头发苍白。指老人。同鸡皮鹤发”。
Hán Việt: kê phu hạc phát · Pinyin: jī fū hè fà