雞胸龜背

jī xiōng guī bèi kê hung quy bối

Hán Việt: kê hung quy bối · Pinyin: jī xiōng guī bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (hung) + (quy) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凸胸驼背。