雞蟲得喪
kê trùng đắc tang
Hán Việt: kê trùng đắc tang · Pinyin: jī chóng dé sàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻微小的得失,无关紧要。同“鸡虫得失”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"鸡虫得失"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻微小的得失,无关紧要。同鸡虫得失”。
Hán Việt: kê trùng đắc tang · Pinyin: jī chóng dé sàng