雞豚之息 jī tún zhī xī · kê đồn chi tức Hán Việt: kê đồn chi tức · Pinyin: jī tún zhī xī Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 豚 (đồn) + 之 (chi) + 息 (tức)Pinyinjī tún zhī xīHán Việtkê đồn chi tứcCấu tạo雞 + 豚 + 之 + 息 · kê + đồn + chi + tức nghĩa thành phần: kê + đồn + chi + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻微小的收益。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻微小的收益。