雞零狗碎
kê linh cẩu toái
Hán Việt: kê linh cẩu toái · Pinyin: jī líng gǒu suì
Tổng quan
vụn vặt việc vụn vặt; vụn vặt linh tinh; đầu thừa đuôi thẹo (không thành hệ thống)。比喻事物零零碎碎,不成片段。
Nghĩa
Việt
- Cihui vụn vặt việc vụn vặt; vụn vặt linh tinh; đầu thừa đuôi thẹo (không thành hệ thống)。比喻事物零零碎碎,不成片段。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容事物零碎细小,不成系统。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻事物零零碎碎,不成片段 。
Eng
- CC-CEDICT in pieces
- Cihui in pieces