雞飛狗叫
kê phi cẩu khiếu
Hán Việt: kê phi cẩu khiếu · Pinyin: jī fēi gǒu jiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把鸡吓得飞起来,把狗吓得直叫唤。形容乱成一团。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡飞狗叫"。 2.犹言鸡飞狗走。
Hán Việt: kê phi cẩu khiếu · Pinyin: jī fēi gǒu jiào