雞飛狗竄

jī fēi gǒu cuàn kê phi cẩu thoán

Hán Việt: kê phi cẩu thoán · Pinyin: jī fēi gǒu cuàn

Tổng quan

tình cảnh hỗn loạn

Cấu tạo: (kê) + (phi) + (cẩu) + (thoán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình cảnh hỗn loạn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻受到惊动而引起骚乱。