雞雞終結者 jī jī zhōng jié zhě · kê kê chung kết giả Hán Việt: kê kê chung kết giả · Pinyin: jī jī zhōng jié zhě Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 雞 (kê) + 終 (chung) + 結 (kết) + 者 (giả)Pinyinjī jī zhōng jié zhěHán Việtkê kê chung kết giảCấu tạo雞 + 雞 + 終 + 結 + 者 · kê + kê + chung + kết + giả nghĩa thành phần: kê + kê + chung + kết + giả