雞鳴之助

jī míng zhī zhù kê minh chi trợ

Hán Việt: kê minh chi trợ · Pinyin: jī míng zhī zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (minh) + (chi) + (trợ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻妻子对丈夫的帮助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指妻室之助。典出《诗.齐风.鸡鸣序》﹕"《鸡鸣》﹐思贤妃也。哀公荒淫怠慢﹐故陈贤妃贞女夙夜警戒相成之道焉。"