雞鳴犬吠

jī míng quǎn fèi kê minh khuyển phệ

Hán Việt: kê minh khuyển phệ · Pinyin: jī míng quǎn fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (minh) + (khuyển) + (phệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻聚居在一处的人口稠密。同“鸡鸣狗吠”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鸡鸣狗吠"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻聚居在一处的人口稠密。同鸡鸣狗吠”。

Eng

  • Cihui 雞鳴犬吠 īmíngquǎnfèi f.e. country sounds