雞鶩相爭

jī wù xiāng zhēng kê vụ tương tranh

Hán Việt: kê vụ tương tranh · Pinyin: jī wù xiāng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (vụ) + (tương) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸡鹜:比喻平庸的人。旧指小人互争名利。
  • Tân Hoa Tự Điển 鸡鹜比喻平庸的人。旧指小人互争名利。