雞鶩翔舞 jī wù xiáng wǔ · kê vụ tường vũ Hán Việt: kê vụ tường vũ · Pinyin: jī wù xiáng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 鶩 (vụ) + 翔 (tường) + 舞 (vũ)Pinyinjī wù xiáng wǔHán Việtkê vụ tường vũCấu tạo雞 + 鶩 + 翔 + 舞 · kê + vụ + tường + vũ nghĩa thành phần: kê + vụ + tường + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹜:鸭子。鸡鸭狂飞乱舞。比喻平庸无为的人得势后,乐不可支。