雞黍深盟

jī shǔ shēn méng kê thử thâm minh

Hán Việt: kê thử thâm minh · Pinyin: jī shǔ shēn méng

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (thử) + (thâm) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸡黍:招待客人的饭菜;深盟:深厚的交情。指朋友之间交情深厚。