鳶墮腐鼠

yuān duò fǔ shǔ diên đọa hủ thử

Hán Việt: diên đọa hủ thử · Pinyin: yuān duò fǔ shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (diên) + (đọa) + (hủ) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸢:老鹰。老鹰扔下腐烂的老鼠。比喻骄傲的人必然失败。

Eng

  • Cihui 鳶墮腐鼠 uānduòfǔshǔ f.e. He who is puffed up with pride and luxury is heading for a fall.