鳶肩火色
diên kiên hỏa sắc
Hán Việt: diên kiên hỏa sắc · Pinyin: yuān jiān huǒ sè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸢:老鹰。像鹰之飞扬双肩上耸,如火之腾焰面呈红光。相术上旨飞黄腾达的征兆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓两肩上耸像鸱,面有红光。旧时相术指飞黄腾达的征兆。
Hán Việt: diên kiên hỏa sắc · Pinyin: yuān jiān huǒ sè