鳶肩羔膝

yuān jiān gāo xī diên kiên cao tất

Hán Việt: diên kiên cao tất · Pinyin: yuān jiān gāo xī

Tổng quan

Cấu tạo: (diên) + (kiên) + (cao) + (tất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肩似鸢耸,膝屈似羔。形容卑微之态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肩似鸢耸,膝屈似羔。形容卑微之态。