鳴鳳朝陽

míng fèng zhāo yáng minh phượng triêu dương

Hán Việt: minh phượng triêu dương · Pinyin: míng fèng zhāo yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (phượng) + (triêu) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正直敢言的贤士。比喻贤臣遇明君。