鸣呼哀哉 minh hô ai tai Hán Việt: minh hô ai tai Tổng quan ô hô ai tai: Ô hô! Thương thay! Cấu tạo: 鸣 (minh) + 呼 (hô) + 哀 (ai) + 哉 (tai)Hán Việtminh hô ai taiCấu tạo鸣 + 呼 + 哀 + 哉 · minh + hô + ai + tai nghĩa thành phần: minh + hô + ai + tai Nghĩa ViệtCihui ô hô ai tai: Ô hô! Thương thay!