鳴槍示警

minh thương kì cảnh

Hán Việt: minh thương kì cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thương) + (kì) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鳴槍示警 íngqiāngshìjǐng f.e. fire a warning shot