鸣玉曳组

míng yù yè zǔminh ngọc duệ tổ

Hán Việt: minh ngọc duệ tổ · Pinyin: míng yù yè zǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佩玉饰曳印组。谓任高官。

Cấu tạo: 鳴 (minh) + 玉 (ngọc) + 曳 (duệ) + 組 (tổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佩玉饰曳印组。谓任高官。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸣玉曳履 · 鳴玉曳履 · 鳴玉曳組 · 鳴玉宴 · 鳴玉溪 · 鳴玉讌 · 鳴玉谿 · 鸣玉宴