鳴珂鏘玉

míng kē qiāng yù minh kha thương ngọc

Hán Việt: minh kha thương ngọc · Pinyin: míng kē qiāng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (kha) + (thương) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉珂鸣响,佩玉铿锵。比喻显贵。