鳴禽類的 minh cầm loại đích Hán Việt: minh cầm loại đích Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 禽 (cầm) + 類 (loại) + 的 (đích)Hán Việtminh cầm loại đíchCấu tạo鳴 + 禽 + 類 + 的 · minh + cầm + loại + đích nghĩa thành phần: minh + cầm + loại + đích