鳴笛誌哀

minh địch chí ai

Hán Việt: minh địch chí ai

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (địch) + (chí) + (ai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鳴笛志哀 íngdízhì'āi f.e. sound a siren in mourning