鳴鑼聚衆 minh la tụ chúng Hán Việt: minh la tụ chúng Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 鑼 (la) + 聚 (tụ) + 衆 (chúng)Hán Việtminh la tụ chúngCấu tạo鳴 + 鑼 + 聚 + 衆 · minh + la + tụ + chúng nghĩa thành phần: minh + la + tụ + chúng Nghĩa EngCihui 鳴鑼聚眾 íngluójùzhòng f.e. beat gongs to assemble people