鷗波萍跡 ōu bō píng jì · âu ba bình tích Hán Việt: âu ba bình tích · Pinyin: ōu bō píng jì Tổng quan Cấu tạo: 鷗 (âu) + 波 (ba) + 萍 (bình) + 跡 (tích)Pinyinōu bō píng jìHán Việtâu ba bình tíchCấu tạo鷗 + 波 + 萍 + 跡 · âu + ba + bình + tích nghĩa thành phần: âu + ba + bình + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻闲适自由的隐者生活。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻闲适自由的隐者生活。