鷗浮鷺立 ōu fú lù lì · âu phù lộ lập Hán Việt: âu phù lộ lập · Pinyin: ōu fú lù lì Tổng quan Cấu tạo: 鷗 (âu) + 浮 (phù) + 鷺 (lộ) + 立 (lập)Pinyinōu fú lù lìHán Việtâu phù lộ lậpCấu tạo鷗 + 浮 + 鷺 + 立 · âu + phù + lộ + lập nghĩa thành phần: âu + phù + lộ + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容物体耸露在水面上。Tân Hoa Tự Điển 1.形容物体耸露在水面上。