鷗的一種

âu đích nhất chủng

Hán Việt: âu đích nhất chủng

Tổng quan

mụn trứng cá

Cấu tạo: (âu) + (đích) + (nhất) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mụn trứng cá