鷗的一種 âu đích nhất chủng Hán Việt: âu đích nhất chủng Tổng quan mụn trứng cá Cấu tạo: 鷗 (âu) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)Hán Việtâu đích nhất chủngCấu tạo鷗 + 的 + 一 + 種 · âu + đích + nhất + chủng nghĩa thành phần: âu + đích + nhất + chủng Nghĩa ViệtCihui mụn trứng cá