鷗鳥不下

ōu niǎo bù xià âu điểu bất hạ

Hán Việt: âu điểu bất hạ · Pinyin: ōu niǎo bù xià

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (điểu) + (bất) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸥鸟不肯飞下来。比喻觉察别人将加害于自己,注意防范。