鷗鳥忘機

ōu niǎo wàng jī âu điểu vong ki

Hán Việt: âu điểu vong ki · Pinyin: ōu niǎo wàng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (điểu) + (vong) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机:巧诈或权变之心。指像鸥鸟一样,日与白沙云天相伴,完全忘掉心计。比喻淡泊隐居,不以世事为怀。