鷗鷺忘機

ōu lù wàng jī âu lộ vong ki

Hán Việt: âu lộ vong ki · Pinyin: ōu lù wàng jī

Tổng quan

ẩn mà quên việc đời. âu lộ vong cơ âu lộ vong cơ ☆Ở ẩn mà quên việc đời.

Cấu tạo: (âu) + (lộ) + (vong) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人无巧诈之心,异类可以亲近。后比喻淡泊隐居,不以世事为怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 指人无巧诈之心,异类可以亲近◇比喻淡泊隐居,不以世事为怀。

Eng

  • Cihui 鷗鷺忘機 ulùwàngjī f.e. in harmony with nature