鸦嘴锄 nha chủy sừ Hán Việt: nha chủy sừ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 一種扁長銳利像鴉嘴的鋤頭。 Cấu tạo: 鴉 (nha) + 嘴 (chủy) + 鋤 (sừ)Hán Việtnha chủy sừTừ loạidanhCấu tạo鴉 + 嘴 + 鋤 · nha + chủy + sừ nghĩa thành phần: nha + chủy + sừ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cuốc mỏ quạBiên soạn mattock M:¹bǎEngCihui 鴉嘴鋤 āzuǐchú n. mattock M:¹bǎ Từ liên quan Gần nghĩa鸦嘴卷尾 · 鸦嘴帽 · 鸦嘴