鴉巢生鳳
nha sào sanh phượng
Hán Việt: nha sào sanh phượng · Pinyin: yā cháo shēng fèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乌鸦的窝里生出了凤凰。比喻贫苦人家培养出了才化的人物。
Eng
- Cihui 鴉巢生鳳 ācháoshēngfèng f.e. 1. a phoenix from a crow's nest 2. a distinguished man from a humble family