鴉沒鵲靜

yā méi què jìng nha một thước tĩnh

Hán Việt: nha một thước tĩnh · Pinyin: yā méi què jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (một) + (thước) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容没有一点声息。同“鸦默雀静”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"鸦默雀静"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容没有一点声息。同鸦默雀静”。