鴉知反哺 nha tri phản bộ Hán Việt: nha tri phản bộ Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 知 (tri) + 反 (phản) + 哺 (bộ)Hán Việtnha tri phản bộCấu tạo鴉 + 知 + 反 + 哺 · nha + tri + phản + bộ nghĩa thành phần: nha + tri + phản + bộ Nghĩa EngCihui 鴉知反哺 āzhīfǎnbǔ id. Filial children know enough to provide for their parents.