鴉飛雀亂

yā fēi què luàn nha phi tước loạn

Hán Việt: nha phi tước loạn · Pinyin: yā fēi què luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (phi) + (tước) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容十分纷乱的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"鸦飞鹊乱"。 2.形容纷乱。

Eng

  • Cihui 鴉飛雀亂 āfēiquèluàn f.e. utter disorder