鴇合狐綏

bǎo hé hú suí bảo hợp hồ tuy

Hán Việt: bảo hợp hồ tuy · Pinyin: bǎo hé hú suí

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (hợp) + (hồ) + (tuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合:融洽;绥:独来独往,急于求偶的样子;鸨:比雁略大的一种鸟。比喻男女之间发生不正当的关系。