鸭馄饨 yā hún tún·áp hồn đồn Hán Việt: áp hồn đồn · Pinyin: yā hún tún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.食品名。 Cấu tạo: 鴨 (áp) + 餛 (hồn) + 飩 (đồn)Pinyinyā hún túnHán Việtáp hồn đồnCấu tạo鴨 + 餛 + 飩 · áp + hồn + đồn nghĩa thành phần: áp + hồn + đồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.食品名。 Từ liên quan Gần nghĩa馄饨 · 馄饨面 · 鴨餛飩 · 馄饨汤面