鴦窶利摩羅

yāng jù lì mó luó ương cũ lợi ma la

Hán Việt: ương cũ lợi ma la · Pinyin: yāng jù lì mó luó

Tổng quan

Cấu tạo: (ương) + (cũ) + (lợi) + (ma) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教人名。梵语。意译为指鬾。初信邪说﹐杀人取指以作冠首华鬾。为充指数,甚至欲害其母◇得佛教诲,改过忏诲,而入佛门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教人名。梵语。意译为指鬾。初信邪说﹐杀人取指以作冠首华鬾。为充指数,甚至欲害其母◇得佛教诲,改过忏诲,而入佛门。