鸱张门户 chī zhāng mén hù·si trương môn hộ Hán Việt: si trương môn hộ · Pinyin: chī zhāng mén hù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.树立门户,标榜门庭。 Cấu tạo: 鴟 (si) + 張 (trương) + 門 (môn) + 戶 (hộ)Pinyinchī zhāng mén hùHán Việtsi trương môn hộCấu tạo鴟 + 張 + 門 + 戶 · si + trương + môn + hộ nghĩa thành phần: si + trương + môn + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.树立门户,标榜门庭。 Từ liên quan Gần nghĩa门户之见 · 门户之争 · 门户开放 · 门户网站 · 门户开放的 · 門戶匹敵 · 鸱张鼠伏 · 门户人家