鸱张鼠伏

chī zhāng shǔ fúsi trương thử phục

Hán Việt: si trương thử phục · Pinyin: chī zhāng shǔ fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻时而嚣张,时而隐蔽。

Cấu tạo: 鴟 (si) + 張 (trương) + 鼠 (thử) + 伏 (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻时而嚣张,时而隐蔽。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸱张门户 · 鸱张鱼烂 · 鸱张蚁聚 · 鴟張蟻聚 · 鴟張門戶 · 鴟張魚爛 · 鴟張鼠伏