鴟張鼠伏

chī zhāng shǔ fú si trương thử phục

Hán Việt: si trương thử phục · Pinyin: chī zhāng shǔ fú

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (trương) + (thử) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻时而嚣张,时而隐蔽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻时而嚣张,时而隐蔽。