鴟視狼顧

chī shì láng gù si thị lang cố

Hán Việt: si thị lang cố · Pinyin: chī shì láng gù

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (thị) + (lang) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如鸱鸟举首而视,如狼反顾。形容人的凶狠贪戾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如鸱鸟举首而视,如狼反顾。 2.形容人的凶狠贪戾。