鴟視虎顧

chī shì hǔ gù si thị hổ cố

Hán Việt: si thị hổ cố · Pinyin: chī shì hǔ gù

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (thị) + (hổ) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如鸱鸟举首而视,如虎反顾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鸱视狼顾"。