鴟鴉嗜鼠 chī yā shì shǔ · si nha thị thử Hán Việt: si nha thị thử · Pinyin: chī yā shì shǔ Tổng quan Cấu tạo: 鴟 (si) + 鴉 (nha) + 嗜 (thị) + 鼠 (thử)Pinyinchī yā shì shǔHán Việtsi nha thị thửCấu tạo鴟 + 鴉 + 嗜 + 鼠 · si + nha + thị + thử nghĩa thành phần: si + nha + thị + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻嗜好各不相同。