鸲路战娜

cù lộ chiến na

Hán Việt: cù lộ chiến na

Tổng quan

cù lộ chiến na (飲食)Kharacchada,香藥三十二味之一。譯曰竹黃。最勝王經慧沼疏五曰:「竹黃者竹內所出。」☸

Cấu tạo: (cù) + (lộ) + (chiến) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cù lộ chiến na (飲食)Kharacchada,香藥三十二味之一。譯曰竹黃。最勝王經慧沼疏五曰:「竹黃者竹內所出。」☸