鸲鹆舞 qú yù wǔ·cù dục vũ Hán Việt: cù dục vũ · Pinyin: qú yù wǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"鹹鹆舞"。 2.乐舞名。 Cấu tạo: 鴝 (cù) + 鵒 (dục) + 舞 (vũ)Pinyinqú yù wǔHán Việtcù dục vũCấu tạo鴝 + 鵒 + 舞 · cù + dục + vũ nghĩa thành phần: cù + dục + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹹鹆舞"。 2.乐舞名。 Từ liên quan Gần nghĩa鸲鹆 · 鴝鵒眼 · 鴝鵒舞 · 鸲鹆眼