鸲鹆

qú yùcù dục

Hán Việt: cù dục · Pinyin: qú yù

Tổng quan

chim sáo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"鹹鹆"。 2.鸟名。俗称八哥。 3.鸲鹆舞的简称。 4.指鸲鹆眼。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

八哥的別名。參見「八哥」條。

Cấu tạo: 鴝 (cù) + 鵒 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 八哥 chim sáo。(鴝鵒兒)鳥, 羽毛黑色,頭部有羽冠,吃昆蟲和植物種子。能模仿人說話的某些聲音。見〖八哥〗。
  • Tần suất từ chim sáo
  • Biên soạn myna M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 八哥的別名。參見「八哥」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹹鹆"。 2.鸟名。俗称八哥。 3.鸲鹆舞的简称。 4.指鸲鹆眼。

Eng

  • Cihui see 八哥
  • Tần suất từ n. <zoo.> myna M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸲姬鹟 · 鸲岩鹨 · 鸲蝗莺 · 鴝路戰娜 · 鸲鹆眼 · 鸲鹆舞 · 鴝掇 · 鴝目