鷽鳩笑鵬 hạc cưu tiếu bằng Hán Việt: hạc cưu tiếu bằng Tổng quan Cấu tạo: 鷽 (hạc) + 鳩 (cưu) + 笑 (tiếu) + 鵬 (bằng)Hán Việthạc cưu tiếu bằngCấu tạo鷽 + 鳩 + 笑 + 鵬 · hạc + cưu + tiếu + bằng nghĩa thành phần: hạc + cưu + tiếu + bằng Nghĩa EngCihui 鷽鳩笑鵬 uéjiūxiàopéng f.e. an ignorant person laughs at a learned person Từ liên quan Từ đồng nghĩa夜郎自大