鷙擊狼噬 zhì jī láng shì · chí kích lang phệ Hán Việt: chí kích lang phệ · Pinyin: zhì jī láng shì Tổng quan Cấu tạo: 鷙 (chí) + 擊 (kích) + 狼 (lang) + 噬 (phệ)Pinyinzhì jī láng shìHán Việtchí kích lang phệCấu tạo鷙 + 擊 + 狼 + 噬 · chí + kích + lang + phệ nghĩa thành phần: chí + kích + lang + phệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指凶狠地残害人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓凶狠地残害人。