鷙禽猛獸

chí cầm mãnh thú

Hán Việt: chí cầm mãnh thú

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (cầm) + (mãnh) + (thú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鷙禽猛獸 hìqínměngshòu f.e. vultures and beasts